menu_book
見出し語検索結果 "gây nguy hiểm" (1件)
gây nguy hiểm
日本語
フ危険にさらす
Hành động đó gây nguy hiểm cho dân thường.
その行為は民間人を危険にさらす。
swap_horiz
類語検索結果 "gây nguy hiểm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gây nguy hiểm" (1件)
Hành động đó gây nguy hiểm cho dân thường.
その行為は民間人を危険にさらす。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)